| 1. Kích thước & Cơ cấu cơ khí |
| Kích thước tổng thể (Chiều cao cột nâng tối thiểu) |
1450 x 580 x 600 mm |
1450 x 580 x 600 mm |
| Kích thước tổng thể (Chiều cao cột nâng tối đa) |
1850 x 580 x 600 mm |
1850 x 580 x 600 mm |
| Tổng trọng lượng (bao gồm pin) |
Khoảng 85 kg |
Khoảng 85 kg |
| Tổng bậc tự do (Tổng khớp DoF thân trên & cột nâng) |
20 bậc tự do |
22 ~ 36 bậc tự do |
| Bậc tự do mỗi cánh tay (Single Arm DoF) |
7 bậc tự do |
7 bậc tự do |
| Bậc tự do phần đầu/cổ (Head DoF) |
2 bậc tự do |
2 bậc tự do |
| Cơ cấu cột nâng thân trên (Lifting Column) |
1 bậc tự do (Nâng - hạ điện dịch chuyển êm) |
1 bậc tự do (Nâng - hạ điện dịch chuyển êm) |
| Bàn tay khéo léo (Dexterous Hand) |
Bộ gắp công nghiệp / Không trang bị sẵn |
Tùy chọn bàn tay linh hoạt nhiều ngón (có phản hồi xúc giác) |
| Tải trọng tối đa cánh tay (Arm Payload) |
Định mức ~7 kg (Đỉnh ~15 kg) |
Định mức ~7 kg (Đỉnh ~15 kg) |
| Vòng bi trục khớp (Joint Bearing) |
Vòng bi con lăn chéo chuẩn công nghiệp (chịu tải & độ cứng vững cao) |
Vòng bi con lăn chéo chuẩn công nghiệp (chịu tải & độ cứng vững cao) |
| Động cơ truyền động khớp |
PMSM rotor trong tốc độ cao, quán tính thấp |
PMSM rotor trong tốc độ cao, quán tính thấp |
| 2. Khung gầm di động bánh xe (Wheeled Base) |
| Cơ cấu bánh xe |
Bánh lái dẫn hướng đa hướng / Bánh xe AGV công nghiệp |
Bánh lái dẫn hướng đa hướng / Bánh xe AGV công nghiệp |
| Tốc độ di chuyển tối đa |
Khoảng 1.5 - 2.0 m/s |
Khoảng 1.5 - 2.0 m/s |
| Khả năng vượt chướng ngại vật & dốc |
Vượt gờ 15 mm, leo dốc nghiêng tối đa 10° |
Vượt gờ 15 mm, leo dốc nghiêng tối đa 10° |
| 3. Hệ thống điện tử & Nhận thức môi trường |
| Hệ thống cấp nguồn & Pin |
Khối pin Lithium dung lượng cao, hỗ trợ sạc nhanh |
Khối pin Lithium dung lượng cao, hỗ trợ sạc nhanh |
| Thời lượng vận hành pin |
Khoảng 4 - 6 giờ (tùy thuộc tải làm việc) |
Khoảng 4 - 6 giờ (tùy thuộc tải làm việc) |
| Cảm biến nhận thức |
Camera thị giác 2 mắt góc rộng + LiDAR 3D điều hướng |
Camera thị giác 2 mắt góc rộng + LiDAR 3D điều hướng |
| Tương tác âm thanh / Giọng nói |
Mảng Micro định vị âm + Loa công suất cao |
Mảng Micro định vị âm + Loa công suất cao |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
| 4. Năng lực xử lý & Hỗ trợ phát triển |
| Bộ xử lý tính toán cơ bản |
Intel Core i5 / i7 công nghiệp |
Intel Core i7 + GPU AI mở rộng |
| Mô-đun tính toán AI tăng tốc |
Tùy chọn tích hợp thêm |
Hỗ trợ mô-đun AI công suất cao (NVIDIA Jetson Orin Series,...) |
| Phát triển ứng dụng thứ cấp (SDK/API) |
Hỗ trợ cơ bản |
Mở toàn diện SDK/API điều khiển khung gầm & cánh tay |
| Chính sách bảo hành |
12 tháng |
12 tháng |