Góc quét siêu rộng 360° × 96° – Điểm mù siêu gần 0.05m – Giải pháp mã nguồn mở hoàn chỉnh cho định vị & lập bản đồ SLAM
Tối ưu hóa toàn diện cho robot di động, xe tự hành AGV, máy bay không người lái và robot hình người
Hỗ trợ đầy đủ thuật toán POINT-LIO. Chỉ cần sử dụng duy nhất L2 và cảm biến IMU tích hợp sẵn mà không cần thêm bất kỳ cảm biến định vị phụ trợ nào khác để xây dựng bản đồ 3D độ chính xác cao.
Ứng dụng công nghệ quét gương xoay không chổi than không tiếp xúc đa hướng, tạo ra mật độ đám mây điểm (point cloud) dày đặc theo thời gian, đạt độ chi tiết tương đương hình ảnh chụp thực tế.
Kháng nhiễu ánh sáng vượt trội, hoạt động ổn định dưới ánh nắng gắt ngoài trời lên tới 100.000 Lux. Đảm bảo khả năng đo khoảng cách và tái lập bản đồ chính xác cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Cung cấp đầy đủ thông tin vị trí không gian 3 chiều (X, Y, Z) kết hợp độ xám phản xạ (1D Grayscale), đồng thời hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt chế độ quét 2D cho các ứng dụng cơ bản.
Kiến trúc xử lý dữ liệu thông minh giúp giảm tối đa tải tính toán lên CPU trung tâm, tiết kiệm đáng kể chi phí phần cứng và năng lượng tiêu thụ trên các hệ thống robot nhúng.
Kích thước chỉ 75 × 75 × 65 mm với trọng lượng 230g, tích hợp sẵn cảm biến gia tốc kế 3 trục và con quay hồi chuyển 3 trục, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu tải trọng của tay máy và robot nhỏ.
Bảng thông số kỹ thuật chính thức của Unitree 4D LiDAR L2
| Thông số | Chi tiết thông số kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Hiệu năng đo lường & Quét quang học | |
| Công nghệ đo khoảng cách | Laser TOF (Time-of-Flight) |
| Trường nhìn (FOV) | 360° (Ngang) × 96° (Dọc) |
| Khoảng cách đo xa nhất | • 30 m (@ độ phản xạ 90%) • 15 m (@ độ phản xạ 10%) |
| Điểm mù cự ly gần | 0.05 m |
| Tần số lấy mẫu / Tần số hiệu dụng | 128.000 điểm/giây (Sampling) | 64.000 điểm/giây (Effective) |
| Tần số quét ngang vòng tròn | 5.55 Hz (hỗ trợ tùy chỉnh cài đặt) |
| Tần số quét thẳng đứng | 216 Hz |
| Độ phân giải khoảng cách | 4.5 mm |
| Độ chính xác đo lường | ≤ 2.0 cm |
| Dạng dữ liệu đầu ra (4D Data) | Tọa độ 3D (X, Y, Z) + Độ xám phản xạ 1D (Hỗ trợ chế độ 2D) |
| Khả năng chống chói ánh sáng | > 100 Klux (hoạt động tốt dưới ánh nắng chói ngoài trời) |
| Cấp độ an toàn mắt người | Class 1 (IEC 60825-1:2014) – Tuyệt đối an toàn cho mắt người |
| 2. Cảm biến tích hợp & Giao tiếp điều khiển | |
| Cảm biến IMU tích hợp | Cảm biến gia tốc 3 trục + Con quay hồi chuyển 3 trục (6-axis IMU) |
| Cổng giao tiếp truyền thông | Ethernet UDP (ENET UDP) / TTL UART |
| 3. Điện năng & Quy cách vật lý | |
| Kích thước vật lý | 75 mm × 75 mm × 65 mm |
| Trọng lượng | 230 g |
| Công suất tiêu thụ | 10 W (Công suất đỉnh có thể đạt 13W ở chế độ tự làm ấm nhiệt) |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà & Ngoài trời (-10℃ ~ 50℃) |
| 4. Lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu | |
| Robot công nghiệp & Nông nghiệp thông minh | Điều hướng tự động, kiểm tra nông trường, tuần tra an ninh |
| Kho vận & Nhà máy thông minh | Xe tự hành AGV/AMR, phân phối vận chuyển tự động |
| Thiết bị dịch vụ & Gia dụng | Robot hút bụi lau nhà thông minh, robot dịch vụ thương mại |
* Ghi chú từ nhà sản xuất:
[1] L2 hỗ trợ chế độ góc âm (Negative Angle Mode), giúp mở rộng góc mở từ 360°×90° lên 360°×96°. Vùng quét mở rộng 6° bổ sung có thể có tầm đo tối đa ngắn hơn đôi chút.
[2] Các giá trị phản xạ đo lường trong bảng là giá trị điển hình ở điều kiện kiểm nghiệm tiêu chuẩn.
[3] Khi nhiệt độ môi trường từ -10°C đến 30°C, L2 sẽ tự động kích hoạt chế độ làm ấm bo mạch để đảm bảo độ chuẩn xác đám mây điểm trước khi vận hành đầy đủ công suất.
[4] Sản phẩm phục vụ cho mục đích dân sự, thương mại và nghiên cứu khoa học.